Sơ đồ tải trọng cẩu 8 tấn là tài liệu dùng để xác định khả năng nâng thực tế của xe cẩu tại từng bán kính, chiều dài cần và cấu hình cần khác nhau. Với dòng cẩu UNIC URV800, tải nâng tối đa theo bảng tải đạt 8.070 kg tại bán kính 2,5 m. Tuy nhiên, khi cần vươn xa hơn, tải trọng cho phép sẽ giảm theo từng cấu hình.
Dòng UNIC URV800 trong tài liệu gồm URV803, URV804 và URV805, tương ứng với 3, 4 và 5 đoạn cần. Bán kính làm việc tối đa lần lượt khoảng 9,20 m, 12,50 m và 15,60 m.
Lưu ý: Cụm từ “cẩu 8 tấn” không có nghĩa là cẩu có thể nâng 8 tấn ở mọi vị trí. Tải nâng phải được xác định theo đúng model, chiều dài cần, bán kính làm việc và cấu hình cần trên load chart.
Sơ đồ tải trọng cẩu 8 tấn là gì?
Sơ đồ tải trọng cẩu, hay Load Chart, là bảng thể hiện khả năng nâng của cẩu theo từng điều kiện làm việc.
Khi đọc sơ đồ tải trọng cẩu 8 tấn, cần quan tâm đến các thông số chính:
- Working Radius: bán kính làm việc.
- Boom Length: chiều dài cần.
- Boom Sections: số đoạn cần đang sử dụng.
- Rated Load: tải trọng cho phép tương ứng.
- Maximum Hook Height: chiều cao móc tối đa.
Ví dụ, với UNIC URV805, bảng tải thể hiện tải nâng 8.070 kg tại bán kính 2,5 m khi cần ở chiều dài 4,4 m. Khi bán kính tăng lên 4 m, tải tương ứng còn khoảng 4.470 kg. Khi cần vươn đến chiều dài lớn hơn, khả năng nâng tiếp tục giảm.
Vì vậy, khi khách hàng hỏi “cẩu 8 tấn nâng được bao nhiêu?”, cần biết thêm khoảng cách từ xe đến vị trí đặt hàng trước khi kết luận.

Bảng thông số cẩu 8 tấn UNIC URV800
Theo bảng thông số và load chart bạn cung cấp, dòng URV800 gồm 3 model chính:
| Model | Số đoạn cần | Tải nâng tối đa | Bán kính làm việc | Chiều cao móc tối đa | Chiều dài cần |
| UNIC URV803 | 3 đoạn | 8.070 kg tại 2,5 m | 0,65 – 9,20 m | 11,1 m | 4,20 – 9,50 m |
| UNIC URV804 | 4 đoạn | 8.070 kg tại 2,5 m | 0,67 – 12,50 m | 14,4 m | 4,30 – 12,80 m |
| UNIC URV805 | 5 đoạn | 8.070 kg tại 2,5 m | 0,69 – 15,60 m | 17,5 m | 4,40 – 15,90 m |
Điểm đáng chú ý là cả 3 model đều có tải nâng tối đa 8.070 kg tại vùng bán kính gần, nhưng khả năng vươn và tải thực tế ở bán kính lớn hoàn toàn khác nhau.
Sơ đồ tải trọng cẩu UNIC URV803 – 3 đoạn cần
UNIC URV803 là phiên bản 3 đoạn cần của dòng URV800.
Thông số chính:
- Tải nâng tối đa: 8.070 kg
- Bán kính làm việc tối đa: 9,20 m
- Chiều cao móc tối đa: 11,1 m
- Chiều dài cần: 4,20 – 9,50 m
- Số đoạn cần: 3
Ở chiều dài cần 4,2 m, bảng tải thể hiện:
| Bán kính | Tải nâng |
| 2,0 m | 8.070 kg |
| 2,5 m | 8.070 kg |
| 2,7 m | 7.070 kg |
| 3,0 m | 6.070 kg |
| 3,5 m | 5.170 kg |
| 4,0 m | 4.670 kg |
Khi kéo dài cần lên 6,9 m, tải nâng giảm theo bán kính:
| Bán kính | Tải nâng |
| 2,5 m | 6.070 kg |
| 2,7 m | 6.070 kg |
| 3,0 m | 6.070 kg |
| 3,5 m | 5.170 kg |
| 4,0 m | 4.570 kg |
| 4,5 m | 4.120 kg |
| 5,0 m | 3.670 kg |
| 5,5 m | 3.370 kg |
| 6,0 m | 3.070 kg |
| 7,0 m | 2.670 kg |
Ở chiều dài cần 9,5 m, tải nâng được thể hiện ở mức:
- 3,0 m: 3.070 kg
- 4,0 m: 3.070 kg
- 5,0 m: 3.070 kg
- 6,0 m: 3.070 kg
- 7,0 m: 2.470 kg
- 8,0 m: 2.070 kg
- 9,2 m: 1.670 kg
Điều này cho thấy URV803 vẫn có thể nâng hơn 3 tấn ở một số bán kính, nhưng không phải ở toàn bộ phạm vi làm việc.

Sơ đồ tải trọng cẩu UNIC URV804 – 4 đoạn cần
UNIC URV804 sử dụng 4 đoạn cần, cho bán kính làm việc tối đa 12,50 m và chiều cao móc tối đa 14,4 m.
Thông số chính:
- Tải nâng tối đa: 8.070 kg tại bán kính 2,5 m
- Số đoạn cần: 4
- Bán kính làm việc tối đa: 12,50 m
- Chiều cao móc tối đa: 14,4 m
- Chiều dài cần tối đa: 12,80 m
Bảng tải URV804 ở cần 4,3 m
| Bán kính | Tải nâng |
| 2,0 m | 8.070 kg |
| 2,5 m | 8.070 kg |
| 2,7 m | 7.070 kg |
| 3,0 m | 6.070 kg |
| 3,5 m | 5.170 kg |
| 4,0 m | 4.570 kg |
Khi cần dài 7,2 m
| Bán kính | Tải nâng |
| 2,5 m | 6.070 kg |
| 2,7 m | 6.070 kg |
| 3,0 m | 6.070 kg |
| 3,5 m | 5.170 kg |
| 4,0 m | 4.570 kg |
| 4,5 m | 4.120 kg |
| 5,0 m | 3.670 kg |
| 5,5 m | 3.320 kg |
| 6,0 m | 2.970 kg |
| 7,0 m | 2.420 kg |
Khi cần dài 10,0 m
Bảng tải thể hiện:
- 3,0 – 5,5 m: khoảng 3.070 kg
- 6,0 m: 2.870 kg
- 7,0 m: 2.370 kg
- 8,0 m: 1.970 kg
- 9,0 m: 1.720 kg
- 10,0 m: 1.570 kg
Khi cần dài 12,8 m
Tải nâng tiếp tục giảm khi bán kính tăng:
- 3,0 – 5,5 m: 2.670 kg
- 6,0 m: 2.470 kg
- 7,0 m: 2.020 kg
- 8,0 m: 1.770 kg
- 9,0 m: 1.570 kg
- 10,0 m: 1.370 kg
- 11,0 m: 1.170 kg
- 12,0 m: 1.020 kg
- 12,5 m: 970 kg
Như vậy, URV804 có lợi thế về tầm với so với URV803 nhưng khi sử dụng hết chiều dài cần, tải nâng giảm đáng kể.

Sơ đồ tải trọng cẩu UNIC URV805 – 5 đoạn cần
UNIC URV805 là model có tầm với lớn nhất trong nhóm URV800 được cung cấp trong bảng thông số.
Thông số chính:
- Tải nâng tối đa: 8.070 kg tại 2,5 m
- Số đoạn cần: 5
- Bán kính làm việc tối đa: 15,60 m
- Chiều cao móc tối đa: 17,5 m
- Chiều dài cần tối đa: 15,90 m
Đây là model phù hợp với những công việc yêu cầu tầm với lớn và chiều cao móc cao, tuy nhiên tải nâng ở vùng bán kính xa thấp hơn nhiều so với tải tối đa.
Khi cần dài 4,4 m
Một số mức tải đáng chú ý:
| Bán kính | Tải nâng |
| 2,5 m | 8.070 kg |
| 2,7 m | 7.070 kg |
| 3,0 m | 6.070 kg |
| 3,5 m | 5.170 kg |
| 4,0 m | 4.470 kg |
Khi cần dài 7,3 m
| Bán kính | Tải nâng |
| 2,5 m | 6.070 kg |
| 3,0 m | 6.070 kg |
| 3,5 m | 5.170 kg |
| 4,0 m | 4.570 kg |
| 4,5 m | 4.120 kg |
| 5,0 m | 3.670 kg |
| 5,5 m | 3.320 kg |
| 6,0 m | 2.970 kg |
| 7,0 m | 2.370 kg |
Khi cần dài 10,2 m
Tải nâng theo bán kính:
- 2,5 – 5,5 m: 3.070 kg
- 6,0 m: 2.870 kg
- 7,0 m: 2.370 kg
- 8,0 m: 1.970 kg
- 9,0 m: 1.720 kg
- 10,0 m: 1.570 kg
Khi cần dài 13,0 m
Tải nâng ở một số bán kính:
- 3,0 – 6,0 m: 2.670 kg
- 7,0 m: 2.120 kg
- 8,0 m: 1.720 kg
- 9,0 m: 1.520 kg
- 10,0 m: 1.320 kg
- 11,0 m: 1.170 kg
- 12,0 m: 1.020 kg
- 13,0 m: 920 kg
Khi cần dài 15,9 m
Ở cấu hình cần dài nhất:
| Bán kính | Tải nâng |
| 3,5–6,0 m | 2.070 kg |
| 7,0 m | 1.970 kg |
| 8,0 m | 1.720 kg |
| 9,0 m | 1.520 kg |
| 10,0 m | 1.320 kg |
| 11,0 m | 1.170 kg |
| 12,0 m | 1.020 kg |
| 13,0 m | 870 kg |
| 14,0 m | 770 kg |
| 15,0 m | 670 kg |
| 15,6 m | 570 kg |
Đây là điểm rất quan trọng khi đọc sơ đồ tải trọng cẩu 8 tấn: URV805 có thể đạt 8.070 kg ở bán kính gần, nhưng khi cần vươn đến khoảng 15,6 m, tải nâng theo bảng chỉ còn khoảng 570 kg ở cấu hình cần 15,9 m.

Cách đọc sơ đồ tải trọng cẩu 8 tấn
Để kiểm tra một kiện hàng có phù hợp với cẩu 8 tấn hay không, có thể thực hiện theo 4 bước.
Bước 1: Xác định trọng lượng hàng
Ví dụ:
Hàng nặng 4.000 kg.
Đây là thông tin đầu tiên cần có.
Bước 2: Đo bán kính làm việc
Xác định khoảng cách từ tâm quay của cẩu đến vị trí móc hàng.
Ví dụ hàng nằm:
- Cách tâm cẩu 3 m.
- Cách tâm cẩu 5 m.
- Cách tâm cẩu 8 m.
- Cách tâm cẩu 10 m.
Bước 3: Xác định chiều cao và chiều dài cần
Không chỉ có bán kính. Cần phải xác định hàng phải được đưa lên cao bao nhiêu và cần phải vươn bao nhiêu.
Bước 4: Đối chiếu đúng hàng trên load chart
Ví dụ, với URV805:
Boom Length 10.2 m → Working Radius 5.0 m → Rated Load 3.070 kg.
Từ đó mới biết cấu hình này có đáp ứng kiện hàng hay không.
Vì sao cẩu 8 tấn không phải lúc nào cũng nâng được 8 tấn?
Tên gọi “cẩu 8 tấn” thường khiến khách hàng hiểu rằng xe luôn có thể nâng 8 tấn.
Thực tế, con số 8.070 kg tại 2,5 m là tải nâng tối đa trong điều kiện và cấu hình được thể hiện trên bảng tải.
Khi:
Bán kính tăng → cần vươn dài → mô-men tải tăng → tải nâng cho phép giảm.
Ví dụ với URV805:
2,5 m → 8.070 kg
nhưng ở cấu hình cần dài 15,9 m:
15,6 m → khoảng 570 kg.
Sự chênh lệch này cho thấy việc lựa chọn cẩu không thể dựa đơn giản vào tải danh định.
So sánh 3 model cẩu 8 tấn UNIC
| Tiêu chí | URV803 | URV804 | URV805 |
| Số đoạn cần | 3 | 4 | 5 |
| Tải tối đa | 8.070 kg | 8.070 kg | 8.070 kg |
| Bán kính tối đa | 9,20 m | 12,50 m | 15,60 m |
| Chiều cao móc tối đa | 11,1 m | 14,4 m | 17,5 m |
| Cần tối đa | 9,50 m | 12,80 m | 15,90 m |
| Khối lượng cẩu | 2.820 kg | 3.060 kg | 3.345 kg |
Có thể thấy:
- URV803 có cấu hình gọn hơn và tầm với ngắn hơn.
- URV804 cung cấp thêm một đoạn cần, giúp tăng bán kính và chiều cao làm việc.
- URV805 có tầm với và chiều cao móc lớn nhất, phù hợp với các công việc cần đưa hàng ra xa hoặc nâng đến vị trí cao hơn.
Tuy nhiên, tầm với lớn hơn không đồng nghĩa tải nâng lớn hơn.
Cẩu 8 tấn dùng để nâng những loại hàng nào?
Nhóm cẩu 8 tấn thường được sử dụng cho các công việc có tải trọng lớn hơn cẩu 3–5 tấn như:
- Nâng máy móc công nghiệp.
- Di dời thiết bị nhà xưởng.
- Nâng khuôn và dây chuyền sản xuất.
- Cẩu máy phát điện.
- Cẩu motor, máy công nghiệp.
- Nâng thiết bị cơ khí.
- Nâng hàng từ xe xuống nền.
- Đưa hàng vào vị trí có khoảng cách lớn.
- Hỗ trợ lắp đặt thiết bị công trình.
- Đóng rút và di chuyển hàng hóa nặng.
Đối với mỗi công việc, cần tính toán tải theo trọng lượng thực tế và bán kính làm việc, không chỉ dựa vào tải danh định của cẩu
Câu hỏi thường gặp về sơ đồ tải trọng cẩu 8 tấn
Cẩu 8 tấn UNIC nâng tối đa bao nhiêu?
Theo bảng tải được cung cấp, các model URV803, URV804 và URV805 có tải nâng tối đa 8.070 kg tại bán kính 2,5 m.
Cẩu 8 tấn vươn được bao nhiêu mét?
Tùy model:
- URV803: tối đa khoảng 9,20 m.
- URV804: tối đa khoảng 12,50 m.
- URV805: tối đa khoảng 15,60 m.
Cẩu 8 tấn có nâng được 5 tấn không?
Có thể hoặc không tùy vào bán kính, chiều dài cần và model cẩu. Không nên chỉ căn cứ vào việc cẩu có tải danh định 8 tấn.

