Sơ đồ tải trọng cẩu 5 tấn là thông tin quan trọng để xác định một chiếc cẩu có thể nâng bao nhiêu tấn tại từng khoảng cách và độ vươn cần khác nhau. Đối với dòng UNIC V550K, tải nâng tối đa đạt 5.050 kg tại bán kính 2,5 m, nhưng khi cần vươn xa, tải trọng cho phép sẽ giảm theo từng đoạn cần và bán kính làm việc. Dòng này gồm các model UR-V553K, UR-V554K, UR-V555K và UR-V556K, tương ứng 3–6 đoạn cần.
Lưu ý: Cách gọi “cẩu 5 tấn” thường được dùng để chỉ nhóm cẩu có tải nâng tối đa khoảng 5 tấn. Với UNIC V550K, tải nâng danh định theo catalog là 5.050 kg tại 2,5 m.
Sơ đồ tải trọng cẩu 5 tấn là gì?
Sơ đồ tải trọng cẩu, hay Load Chart, cho biết khả năng nâng của cẩu tương ứng với bán kính làm việc và cấu hình cần.
Theo hướng dẫn của FURUKAWA UNIC, load chart được đọc dựa trên ba nhóm thông tin chính:
- Boom Length: chiều dài cần.
- Working Radius: bán kính làm việc từ tâm quay của cẩu đến tâm móc.
- Maximum Lifting Capacity: tải trọng nâng tối đa tương ứng.
Điều này có nghĩa là không thể chỉ nhìn vào thông số “cẩu 5 tấn” rồi kết luận rằng cẩu luôn nâng được 5 tấn.
Ví dụ, một model UNIC có thể nâng hơn 5 tấn ở bán kính gần nhưng khi đưa hàng ra xa 8–10 m, sức nâng có thể giảm xuống còn khoảng 1–2 tấn hoặc thấp hơn tùy số đoạn cần.
Vì vậy, khi tính toán một phương án nâng hàng, cần xác định trọng lượng hàng + bán kính nâng + chiều cao nâng + số đoạn cần sử dụng trước khi lựa chọn cẩu.

Thông số cẩu 5 tấn UNIC V550K
Dòng UNIC URV550K-TH gồm 4 model chính từ UR-V553K đến UR-V556K. Tất cả đều có tải nâng tối đa 5.050 kg tại bán kính 2,5 m, nhưng khả năng vươn và chiều cao móc khác nhau.
| Model | Số đoạn cần | Tải nâng tối đa | Bán kính tối đa | Chiều cao móc tối đa | Cần tối đa |
| UNIC UR-V553K | 3 | 5.050 kg | 8,13 m | 10,2 m | 8,37 m |
| UNIC UR-V554K | 4 | 5.050 kg | 10,63 m | 12,7 m | 10,87 m |
| UNIC UR-V555K | 5 | 5.050 kg | 13,14 m | 15,1 m | 13,38 m |
| UNIC UR-V556K | 6 | 5.050 kg | 15,50 m | 17,3 m | 15,74 m |
Cả bốn model đều có góc nâng cần từ 1° đến 78° và khả năng quay 360° liên tục theo thông số của UNIC.
Tải catalog sơ đồ tải trọng cần cẩu 5 tấn UNIC V5
Sơ đồ tải trọng cẩu UNIC V553K – 3 đoạn cần
UNIC V553K sử dụng 3 đoạn cần, có bán kính làm việc tối đa 8,13 m, chiều cao móc tối đa 10,2 m và chiều dài cần tối đa khoảng 8,37 m.
Ở vùng bán kính gần, cẩu đạt tải nâng tối đa 5.050 kg. Khi kéo cần ra xa, tải nâng giảm theo từng cấp. Theo biểu đồ tải của V553K, ở bán kính khoảng 3 m, tải nâng tương ứng với từng cấu hình cần có thể ở mức:
| Cấu hình cần | Tải tại khoảng 3 m |
| 1 đoạn | 5.050 kg |
| 2 đoạn | 4.050 kg |
| 3 đoạn | 3.050 kg |
Ở cấu hình 3 đoạn, khi bán kính tăng đến 8,13 m, tải nâng theo biểu đồ giảm xuống khoảng 1.250 kg.
Đây là ví dụ rất rõ cho nguyên tắc: cùng một chiếc cẩu 5 tấn nhưng sức nâng thay đổi rất lớn theo độ vươn cần.

Sơ đồ tải trọng cẩu UNIC V554K – 4 đoạn cần
UNIC V554K có 4 đoạn cần, bán kính làm việc tối đa 10,63 m, chiều cao móc tối đa 12,7 m và chiều dài cần tối đa 10,87 m.
Model này phù hợp hơn khi công việc yêu cầu tầm với lớn hơn so với V553K.
Tại vùng làm việc gần, V554K vẫn có thể đạt tải tối đa 5.050 kg. Tuy nhiên, khi sử dụng đến đoạn cần thứ 4 và đưa hàng ra xa, tải nâng giảm đáng kể.
Theo biểu đồ tải, ở bán kính tối đa 10,63 m, cấu hình 4 đoạn có tải nâng khoảng 800 kg.
Như vậy, nếu khách hàng có một kiện hàng nặng 2–3 tấn cần đặt ở khoảng cách 9–10 m, không thể chỉ nhìn vào thông số “cẩu 5 tấn” mà cần đối chiếu chính xác load chart của V554K.
Sơ đồ tải trọng cẩu UNIC V555K – 5 đoạn cần
UNIC V555K sử dụng 5 đoạn cần, có:
- Bán kính làm việc tối đa: 13,14 m
- Chiều cao móc tối đa: 15,1 m
- Chiều dài cần tối đa: 13,38 m
- Tải nâng tối đa: 5.050 kg tại 2,5 m.
Với 5 đoạn cần, ưu điểm chính là tầm với lớn hơn.
Tuy nhiên, việc kéo nhiều đoạn cần cũng làm tải nâng giảm nhanh khi làm việc ở bán kính lớn.
Ở bán kính tối đa 13,14 m, cấu hình 5 đoạn theo biểu đồ tải của V555K còn khoảng 500 kg.
Do đó, V555K có thể thích hợp cho các trường hợp cần đưa hàng ra xa, nhưng nếu hàng nặng thì phải kiểm tra chính xác tải nâng tại vị trí đặt hàng.

Sơ đồ tải trọng cẩu UNIC V556K – 6 đoạn cần
UNIC V556K là model có tầm với lớn nhất trong nhóm V550K, sử dụng 6 đoạn cần.
Thông số chính:
- Tải nâng tối đa: 5.050 kg tại 2,5 m
- Bán kính làm việc tối đa: 15,50 m
- Chiều cao móc tối đa: 17,3 m
- Chiều dài cần tối đa: 15,74 m.
Ở bán kính tối đa 15,50 m, cấu hình 6 đoạn theo biểu đồ tải còn khoảng 250 kg.
Điều này cho thấy sự khác biệt rất lớn giữa tải nâng tối đa và tải nâng tại tầm với lớn nhất.
Một chiếc cẩu được xếp vào nhóm 5 tấn không có nghĩa là có thể nâng 5 tấn ở bán kính 15 m.
Bảng so sánh sơ đồ tải cẩu 5 tấn UNIC
| Model | Số đoạn cần | Bán kính tối đa | Chiều cao móc tối đa | Tải tại bán kính tối đa |
| V553K | 3 | 8,13 m | 10,2 m | ~1.250 kg |
| V554K | 4 | 10,63 m | 12,7 m | ~800 kg |
| V555K | 5 | 13,14 m | 15,1 m | ~500 kg |
| V556K | 6 | 15,50 m | 17,3 m | ~250 kg |
Các mức ở cột cuối là mức thể hiện trên biểu đồ tải tương ứng với cấu hình cần đã vươn đến bán kính tối đa; khi sử dụng thực tế phải đối chiếu đúng load chart và điều kiện xe.
Thông số tối đa của bốn model được UNIC công bố tương ứng là 8,13 m; 10,63 m; 13,14 m và 15,50 m.
Cách đọc sơ đồ tải trọng cẩu 5 tấn UNIC
Để đọc load chart, có thể thực hiện theo trình tự sau.
1. Xác định trọng lượng hàng
Trước tiên cần biết kiện hàng nặng bao nhiêu.
Ví dụ:
Hàng nặng 3.000 kg.
Đây là tải thực tế cần nâng, chưa nên kết luận rằng cẩu 5 tấn chắc chắn đáp ứng được.
2. Xác định bán kính làm việc
Bán kính làm việc là khoảng cách từ tâm quay của cẩu đến tâm móc tải.
Ví dụ:
- 3 m
- 5 m
- 7 m
- 10 m
- 13 m
Bán kính càng lớn thì tải nâng cho phép thường càng giảm.
UNIC cũng định nghĩa working radius dựa trên khoảng cách từ tâm quay đến tâm móc khi cần ở trạng thái tương ứng trên biểu đồ.
3. Xác định số đoạn cần
Trên biểu đồ của V550K, các dòng màu tương ứng với từng cấu hình:
1 → 2 → 3 → 4 → 5 → 6 đoạn cần.
Khi sử dụng càng nhiều đoạn để tăng tầm với, cần đọc đúng dòng tải tương ứng.
4. Đối chiếu tải trên biểu đồ
Sau khi có bán kính và số đoạn cần, tìm giao điểm tương ứng trên load chart để xác định tải nâng cho phép. Đây mới là con số cần sử dụng khi đánh giá khả năng nâng.
Vì sao cẩu 5 tấn không phải lúc nào cũng nâng được 5 tấn?
Đây là điểm mà khách hàng rất dễ nhầm lẫn.
5.050 kg là tải nâng tối đa của dòng UNIC V550K tại bán kính 2,5 m, chứ không phải tải nâng cố định trong toàn bộ vùng làm việc.
Khi cần vươn xa:
Bán kính tăng → mô-men tải tăng → tải nâng cho phép giảm.
Ví dụ ngay trên dòng V550K:
- V553K: tối đa 8,13 m.
- V554K: tối đa 10,63 m.
- V555K: tối đa 13,14 m.
- V556K: tối đa 15,50 m.
Nhưng ở các bán kính tối đa này, tải nâng chỉ còn lần lượt khoảng 1.250 kg, 800 kg, 500 kg và 250 kg theo các biểu đồ tương ứng.
Đây chính là lý do cần sử dụng load chart thay vì chỉ dựa vào tải nâng danh định.
Những yếu tố cần xác định trước khi chọn cẩu 5 tấn
Để lựa chọn cẩu phù hợp cho một công việc cụ thể, nên xác định tối thiểu:
Trọng lượng hàng
Hàng nặng bao nhiêu kg hoặc tấn?
Khoảng cách từ xe đến hàng
Hàng nằm cách tâm quay của cẩu bao nhiêu mét?
Chiều cao nâng
Hàng cần nâng lên độ cao bao nhiêu mét?
Chiều dài và kích thước hàng
Hàng dài, rộng, cao bao nhiêu? Trọng tâm nằm ở đâu?
Mặt bằng đặt xe
Xe có đủ không gian để mở chân chống và thực hiện thao tác cẩu hay không?
Điều kiện nền
Load chart của UNIC được xây dựng với điều kiện chân chống mở đầy đủ và nền đất chắc, bằng phẳng. Catalog cũng lưu ý tải trọng phải được điều chỉnh theo trọng lượng xe, tình trạng chất tải, vị trí lắp cẩu và điều kiện vận hành.
Cẩu 5 tấn nâng được bao nhiêu ở bán kính 5 m?
Đây là một trong những câu hỏi quan trọng nhất khi tìm sơ đồ tải trọng cẩu 5 tấn.
Không có một con số chung cho tất cả cẩu 5 tấn.
Ngay với dòng UNIC V550K, khả năng nâng ở bán kính 5 m còn phụ thuộc vào:
Model cẩu → số đoạn cần → chiều dài cần → cấu hình làm việc → bán kính thực tế.
Ví dụ cùng là cẩu UNIC 5 tấn nhưng V553K, V554K, V555K và V556K có các load chart khác nhau.
Vì vậy, khi khách hàng cần nâng một kiện hàng 3 tấn ở bán kính 5 m, cần kiểm tra trực tiếp biểu đồ tải của model cụ thể thay vì lấy mức 5.050 kg làm cơ sở tính toán.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng bảng tải cẩu UNIC 5 tấn
Một điểm rất đáng chú ý trong tài liệu UNIC là rated load không chỉ đơn giản là trọng lượng của kiện hàng.
UNIC quy định:
HOOK + SLINGS + LOAD = RATED LOAD
Tức là tải tính toán phải bao gồm tải của hàng cùng móc, cáp, sling và các phụ kiện liên quan; trọng lượng móc và phụ kiện cần được khấu trừ khỏi khả năng nâng ghi trên biểu đồ. Catalog V550K cũng nêu tải biểu đồ được xây dựng trong điều kiện chân chống mở hoàn toàn trên nền chắc, bằng phẳng và theo bán kính làm việc thực tế.
Ngoài ra, UNIC cảnh báo không được cố tình quá tải cẩu vì có thể gây hư hỏng thiết bị hoặc làm xe mất ổn định.
Vì vậy, không nên dùng bài viết hoặc một bảng tải tổng quát để thay thế việc kiểm tra load chart của đúng model và điều kiện công trường.
Cẩu 5 tấn UNIC dùng để nâng những loại hàng nào?
Với tải nâng thuộc nhóm 5 tấn, cẩu UNIC có thể được sử dụng cho nhiều công việc nâng hạ như:
- Nâng máy móc, thiết bị nhà xưởng.
- Nâng khuôn, motor, máy công nghiệp.
- Cẩu hàng lên xuống xe tải.
- Lắp đặt thiết bị tại công trường.
- Nâng vật tư xây dựng.
- Di dời máy móc.
- Hỗ trợ đóng rút container.
- Cẩu hàng vào vị trí có khoảng cách lớn.
Tuy nhiên, khả năng thực hiện từng công việc phải dựa trên tải trọng và bán kính thực tế, không chỉ dựa vào tên gọi “cẩu 5 tấn”.
Câu hỏi thường gặp về sơ đồ tải trọng cẩu 5 tấn
Cẩu 5 tấn UNIC nâng tối đa bao nhiêu?
Dòng UNIC URV550K-TH có tải nâng tối đa 5.050 kg tại bán kính 2,5 m. Đây là tải nâng tối đa được công bố cho các model V553K, V554K, V555K và V556K
Cẩu UNIC 5 tấn vươn xa tối đa bao nhiêu?
Tùy model:
V553K: 8,13 m
V554K: 10,63 m
V555K: 13,14 m
V556K: 15,50 m.
Cẩu 5 tấn có nâng được 5 tấn ở bán kính 5 m không?
Không thể kết luận chỉ dựa vào tải nâng danh định 5 tấn. Cần xác định model, số đoạn cần và đối chiếu đúng dòng trên load chart.