Sơ đồ tải trọng cẩu 3 tấn UNIC là tài liệu quan trọng để xác định khả năng nâng thực tế của cẩu tại từng bán kính làm việc, chiều dài cần và số đoạn cần vươn. Thực tế, cẩu UNIC 3 tấn không phải lúc nào cũng nâng được 3 tấn; tải nâng sẽ giảm khi bán kính làm việc tăng. Dòng UNIC URV340 hiện gồm các model URV342, URV343, URV344, URV345 và URV346, với tải nâng tối đa 3.030 kg và bán kính làm việc từ 5,32 m đến 14,42 m tùy model.
Sơ đồ tải trọng cẩu 3 tấn UNIC là gì?
Sơ đồ tải trọng hay load chart cẩu là biểu đồ cho biết cẩu có thể nâng được bao nhiêu kg tại một bán kính và cấu hình cần cụ thể.
Khi đọc sơ đồ tải trọng cẩu UNIC 3 tấn, cần quan tâm đến:
- Bán kính làm việc: khoảng cách từ tâm quay của cẩu đến vị trí móc hàng.
- Số đoạn cần: 2, 3, 4, 5 hoặc 6 đoạn tùy model.
- Chiều cao móc: chiều cao mà móc cẩu có thể đạt được.
- Tải trọng cho phép: trọng lượng hàng tương ứng với từng vị trí trên biểu đồ.
Điểm cần lưu ý là con số 3.030 kg chỉ thể hiện tải nâng tối đa ở vùng bán kính gần của từng model. Khi cần vươn xa hơn, tải trọng cho phép giảm đáng kể. Đây là lý do không nên chỉ dựa vào tên gọi “cẩu 3 tấn” để kết luận một kiện hàng có thể nâng được hay không.
Tải catalog cần Unic URV 3 Tấn

Bảng thông số cẩu 3 tấn UNIC URV340
Dòng URV340 của UNIC có 5 model với số đoạn cần khác nhau. Thông số cơ bản như sau:
| Model | Số đoạn cần | Tải nâng tối đa | Bán kính làm việc tối đa | Chiều cao móc tối đa | Chiều dài cần tối đa |
| UNIC URV342 | 2 đoạn | 3.030 kg | 5,32 m | 7,0 m | 5,51 m |
| UNIC URV343 | 3 đoạn | 3.030 kg | 7,51 m | 9,2 m | 7,70 m |
| UNIC URV344 | 4 đoạn | 3.030 kg | 9,81 m | 11,4 m | 10,00 m |
| UNIC URV345 | 5 đoạn | 3.030 kg | 12,11 m | 13,7 m | 12,30 m |
| UNIC URV346 | 6 đoạn | 3.030 kg | 14,42 m | 15,9 m | 14,61 m |
Tất cả các model trong dòng URV340 có góc nâng cần từ 1° đến 78° và khả năng quay 360° liên tục theo thông số của UNIC.
Sơ đồ tải trọng cẩu 3 tấn UNIC URV342 – 2 đoạn
UNIC URV342 là phiên bản 2 đoạn cần, có bán kính làm việc tối đa 5,32 m và chiều cao móc tối đa 7,0 m. Tải nâng tối đa đạt 3.030 kg ở vùng bán kính gần.
Theo load chart của UNIC, khi cần vươn đến bán kính 5,32 m, tải nâng của cấu hình 2 đoạn còn khoảng 1.330 kg.
Một số mức tải tham khảo:
| Bán kính | Tải nâng |
| 2,0 m | 3.030 kg |
| 2,5 m | 3.030 kg |
| 2,7 m | 3.030 kg |
| 3,0 m | 2.530 kg |
| 3,5 m | 2.080 kg |
| 4,0 m | 1.780 kg |
| 4,5 m | 1.580 kg |
| 5,0 m | 1.380 kg |
| 5,32 m | 1.330 kg |
Như vậy, cùng một chiếc cẩu UNIC 3 tấn nhưng ở bán kính 5 m khả năng nâng đã thấp hơn đáng kể so với khi làm việc gần xe.

Sơ đồ tải trọng cẩu UNIC URV343 – 3 đoạn
URV343 có 3 đoạn cần, bán kính làm việc tối đa 7,51 m và chiều cao móc tối đa 9,2 m. Ở bán kính gần, load chart cho thấy tải nâng có thể đạt 3.030 kg; khi cần vươn đến 7,51 m, tải nâng ở cấu hình 3 đoạn giảm xuống khoảng 680 kg.
Một số mức tải của cấu hình 3 đoạn:
| Bán kính | Tải nâng |
| 2,0 m | 2.330 kg |
| 2,5 m | 2.330 kg |
| 2,7 m | 2.330 kg |
| 3,0 m | 2.130 kg |
| 3,5 m | 1.780 kg |
| 4,0 m | 1.480 kg |
| 4,5 m | 1.280 kg |
| 5,0 m | 1.130 kg |
| 5,5 m | 1.030 kg |
| 6,0 m | 930 kg |
| 6,5 m | 830 kg |
| 7,0 m | 730 kg |
| 7,51 m | 680 kg |
Điều này cho thấy tăng thêm vài mét bán kính có thể làm sức nâng giảm rất mạnh, đặc biệt khi sử dụng nhiều đoạn cần.

Sơ đồ tải trọng cẩu 3 tấnUNIC URV344 – 4 đoạn
URV344 sử dụng 4 đoạn cần, có bán kính làm việc tối đa 9,81 m và chiều cao móc tối đa 11,4 m. Tải nâng tối đa của model là 3.030 kg ở vùng bán kính gần.
Ở cấu hình 4 đoạn, tải nâng giảm khi bán kính tăng. Theo load chart, tại khoảng 4,0 m, tải nâng khoảng 1.030 kg; đến khoảng 8,0 m còn khoảng 560 kg và tại 9,81 m còn khoảng 480 kg.
URV344 thường phù hợp với các công việc cần tầm với lớn hơn URV342/URV343, nhưng khi sử dụng ở bán kính lớn cần kiểm tra chính xác biểu đồ tải trước khi nhận hàng.

Sơ đồ tải trọng cẩu 3 tấn UNIC URV345 – 5 đoạn
UNIC URV345 có 5 đoạn cần, chiều cao móc tối đa 13,7 m, bán kính làm việc tối đa 12,11 m và chiều dài cần tối đa 12,30 m.
Một số mức tải của cấu hình 5 đoạn theo load chart:
| Bán kính | Tải nâng |
| 4,5 m | 760 kg |
| 5,0 m | 630 kg |
| 5,5 m | 550 kg |
| 6,0 m | 480 kg |
| 6,5 m | 440 kg |
| 7,0 m | 400 kg |
| 8,0 m | 350 kg |
| 9,0 m | 310 kg |
| 10,0 m | 280 kg |
| 11,0 m | 250 kg |
| 12,11 m | 250 kg |
Lưu ý rằng bảng tải phải được đọc theo đúng số đoạn cần đang sử dụng, không thể lấy tải của hàng 2 đoạn rồi áp dụng cho cấu hình 5 đoạn.

Sơ đồ tải trọng cẩu UNIC URV346 – 6 đoạn
URV346 là phiên bản có 6 đoạn cần trong dòng URV340. Model này đạt chiều cao móc tối đa 15,9 m, bán kính làm việc tối đa 14,42 m và chiều dài cần tối đa 14,61 m.
Ở bán kính gần, tải nâng có thể đạt 3.030 kg. Tuy nhiên, khi kéo dài cần, tải giảm nhanh.
Ví dụ với cấu hình 6 đoạn
| Bán kính | Tải nâng |
| 4,5 m | 330 kg |
| 5,5 m | 300 kg |
| 6,0 m | 280 kg |
| 7,0 m | 250 kg |
| 8,0 m | 230 kg |
| 9,0 m | 210 kg |
| 10,0 m | 190 kg |
| 11,0 m | 170 kg |
| 12,0 m | 160 kg |
| 13,0 m | 140 kg |
| 14,42 m | 130 kg |
Điểm đáng chú ý là URV346 có tầm với rất lớn nhưng không đồng nghĩa với việc có thể nâng 3 tấn ở tầm với tối đa. Tại 14,42 m, load chart thể hiện tải nâng chỉ khoảng 130 kg ở cấu hình 6 đoạn.

Cẩu UNIC 3 tấn nâng được bao nhiêu?
Đây là câu hỏi rất nhiều khách hàng quan tâm khi tìm sơ đồ tải trọng cẩu 3 tấn.
Câu trả lời là: phụ thuộc vào bán kính làm việc và cấu hình cần.
Ví dụ, một cẩu UNIC URV340 có thể đạt tải nâng tối đa 3.030 kg ở vùng bán kính gần, nhưng khi đưa hàng ra xa tâm xe, tải cho phép giảm xuống. Với các model có nhiều đoạn cần, sự suy giảm này càng rõ rệt khi cần được kéo dài.
Do đó, khi khách hàng hỏi:
“Cẩu 3 tấn có nâng được hàng 2 tấn không?”
chưa thể trả lời chỉ dựa vào trọng lượng hàng. Cần xác định thêm:
Trọng lượng hàng + bán kính từ tâm cẩu đến hàng + chiều cao nâng + số đoạn cần sử dụng + điều kiện đặt chân chống.
Cách đọc sơ đồ tải trọng cẩu 3 tấn UNIC
Để xác định một chiếc UNIC 3 tấn có thể nâng được kiện hàng hay không, có thể thực hiện theo các bước sau.
Bước 1: Xác định trọng lượng hàng
Ví dụ hàng nặng 1.500 kg.
Cần xác định trọng lượng thực tế, bao gồm cả phụ kiện nâng, móc, dây cáp hoặc các thiết bị liên quan trong trường hợp cần tính đầy đủ tải nâng.
Bước 2: Xác định bán kính làm việc
Đo khoảng cách từ tâm quay của cẩu đến tâm vị trí đặt hàng.
Ví dụ:
- Hàng cách tâm cẩu 3 m.
- Hàng cách tâm cẩu 5 m.
- Hàng cách tâm cẩu 8 m.
Đây là thông số ảnh hưởng rất lớn đến tải nâng.
Bước 3: Xác định model cẩu
URV342, URV343, URV344, URV345 và URV346 có khả năng làm việc khác nhau.
Ví dụ, URV342 chỉ có bán kính tối đa khoảng 5,32 m trong khi URV346 có thể đạt khoảng 14,42 m.
Bước 4: Đối chiếu load chart
Sau khi có bán kính và cấu hình cần, đối chiếu với dòng tương ứng trên biểu đồ tải để xác định tải nâng cho phép.
Không nên chỉ nhìn vào dòng “Maximum Lifting Capacity 3.030 kg” trên catalog rồi kết luận rằng cẩu có thể nâng 3.030 kg ở mọi vị trí.
Ví dụ tính nhanh khả năng nâng cẩu UNIC 3 tấn
Giả sử khách hàng cần nâng một kiện hàng:
- Trọng lượng: 1.500 kg
- Bán kính đặt hàng: 5 m
- Chiều cao nâng: khoảng 5–6 m
Nếu sử dụng URV342, load chart cho thấy ở bán kính 5 m, cấu hình 2 đoạn có tải nâng khoảng 1.380 kg. Như vậy, không thể chỉ căn cứ vào việc đây là “cẩu 3 tấn” để nhận nâng kiện hàng 1.500 kg ở vị trí này.
Trong thực tế, phương án phù hợp còn phải được khảo sát dựa trên mặt bằng, vị trí đặt xe, chân chống và điều kiện nâng.
Đây chính là lý do khi báo giá cẩu, Navicosa cần khách hàng cung cấp trọng lượng hàng, kích thước hàng, vị trí lấy hàng, vị trí đặt hàng và khoảng cách nâng để lựa chọn cấu hình cẩu phù hợp.
Sơ đồ tải trọng cẩu 3 tấn khác nhau theo từng model
Không phải tất cả cẩu UNIC 3 tấn đều có cùng khả năng làm việc.
| Model | Cần | Bán kính tối đa | Chiều cao móc tối đa |
| URV342 | 2 đoạn | 5,32 m | 7,0 m |
| URV343 | 3 đoạn | 7,51 m | 9,2 m |
| URV344 | 4 đoạn | 9,81 m | 11,4 m |
| URV345 | 5 đoạn | 12,11 m | 13,7 m |
| URV346 | 6 đoạn | 14,42 m | 15,9 m |
Vì vậy, khi tìm kiếm “sơ đồ tải trọng cẩu 3 tấn”, tốt nhất nên xác định chính xác model cẩu trước khi lấy thông số để tính toán.
Những yếu tố cần kiểm tra trước khi đưa cẩu 3 tấn vào làm việc
Load chart là cơ sở quan trọng nhưng không nên xem riêng lẻ. Khi triển khai công việc thực tế cần khảo sát tổng thể:
Trọng lượng hàng: xác định chính xác khối lượng cần nâng.
Bán kính làm việc: khoảng cách từ tâm quay đến vị trí lấy hoặc đặt hàng.
Chiều cao nâng: hàng cần đưa lên cao bao nhiêu mét.
Không gian đặt xe: kiểm tra vị trí xe, khả năng mở chân chống và không gian để quay cần.
Mặt bằng: nền đất, nền bê tông và điều kiện chịu tải tại vị trí đặt chân chống.
Kích thước hàng: hàng dài, rộng hoặc có trọng tâm lệch có thể cần phương án cẩu khác với hàng thông thường.
Điều kiện thực tế: cần đối chiếu đúng model, đúng cấu hình và load chart của chiếc cẩu được sử dụng.
Thuê cẩu UNIC 3 tấn theo đúng tải và bán kính làm việc
Navicosa cung cấp dịch vụ cho thuê xe cẩu 3 tấn UNIC phục vụ nâng hạ máy móc, thiết bị, hàng hóa, đóng rút container, di dời máy và vận chuyển hàng cần cẩu hỗ trợ.
Khi tiếp nhận yêu cầu, khách hàng nên cung cấp:
- Trọng lượng hàng.
- Kích thước hàng.
- Chiều cao cần nâng.
- Khoảng cách từ vị trí đặt xe đến hàng.
- Khoảng cách từ tâm cẩu đến vị trí đặt hàng.
- Hình ảnh hoặc video mặt bằng nếu có.
Từ những thông tin này, đơn vị vận hành có thể đối chiếu load chart và lựa chọn model, số đoạn cần và xe nền phù hợp, thay vì chỉ dựa vào cách gọi chung là “cẩu 3 tấn”.